vendredi 2 janvier 2026

Vũ Hoàng Linh - Vụ hủy show Bốn cánh chim trời nhìn từ Kinh tế học Thể chế


Học kỳ vừa rồi, mình có dạy môn Kinh tế học Thể chế. Trong bài này, mình muốn chia sẻ một khía cạnh: Nếu đặt vụ việc hủy show Bốn cánh chim trời này trong khung của Kinh tế học thể chế thì câu chuyện này không dừng ở cá nhân hay đạo đức nghề nghiệp, mà mở ra một vấn đề lớn hơn.

Đó là sự mong manh của các thiết chế bảo vệ hợp đồng trong công nghiệp văn hóa trong bối cảnh xã hội Việt Nam hiện nay.

Vấn đề thứ nhất từ lý thuyết mà chúng ta có thể tham khảo là lý thuyết về hợp đồng không hoàn chỉnh (incomplete contract). Lý thuyết hợp đồng không hoàn chỉnh do các nhà kinh tế như Oliver Hart (Nobel Kinh tế 2016), Bengt Holmström (Nobel Kinh tế 2016) và Sanford Grossman phát triển, chỉ ra rằng trong nhiều lĩnh vực kinh tế, không thể viết được hợp đồng bao quát mọi tình huống tương lai vì bất định cao, thông tin không đầy đủ và chi phí dự liệu quá lớn.

Do đó, hợp đồng thực tế luôn để lại những “khoảng trống”, và khi các tình huống ngoài dự kiến xảy ra, quyền kiểm soát còn lại, vị thế thương lượng và thiết chế xung quanh (luật pháp, uy tín, quyền sở hữu) sẽ quyết định ai gánh rủi ro và ai có quyền dừng, tiếp tục hay tái thương lượng. 

Lý thuyết này đặc biệt hữu ích để phân tích các lĩnh vực sáng tạo như ngành biểu diễn nghệ thuật, nơi xung đột hợp đồng mang tính cấu trúc hơn là cá biệt. Doanh thu phụ thuộc vào bán vé, tài trợ, truyền thông v.v... rủi ro đến từ thời tiết, pháp lý, thị hiếu công chúng, thậm chí từ chính uy tín của các bên tham gia. Không một hợp đồng nào có thể mô tả trước tất cả các trạng thái này.

Chính vì thế, các điều khoản như tạm ứng, tiến độ thanh toán, điều kiện dừng hợp tác không đơn thuần là chi tiết kỹ thuật, mà là cơ chế phân bổ rủi ro giữa các bên. Khi một nghệ sĩ hoặc giám đốc âm nhạc yêu cầu tạm ứng cao, đó không nhất thiết là biểu hiện của sự “thiếu thiện chí”, mà thường phản ánh mức độ rủi ro thể chế mà họ phải đối mặt trong môi trường thực thi hợp đồng còn yếu (và uy tín của nhà tổ chức là một sự nghi vấn).

Trong vụ việc này, theo các thông tin đã công bố, đã tồn tại bất đồng về tiến độ và khả năng thanh toán, cũng như việc một số hợp đồng được ký kết khá sát ngày diễn (ví dụ hợp đồng của anh Vũ Quang Trung, Giám đốc Âm nhạc). Dưới lăng kính hợp đồng không hoàn chỉnh, đây là dấu hiệu cho thấy cam kết ex ante (trước khi diễn ra) không đủ mạnh để ràng buộc hành vi ex post (sau khi sự kiện xảy ra). Khi rủi ro tăng cao và các bên không còn tin rằng hợp đồng sẽ được thực thi trọn vẹn, hành vi phòng vệ là điều khó tránh.

Vấn đề thứ hai có thể xem xét trong khung lý thuyết kinh tế học thể chế là vai trò của thể chế phi chính thức ở một quốc gia nơi các thể chế chính thức như quyền sở hữu tài sản, bản quyền và khả năng thực thi hợp đồng không được bảo vệ một cách chặt chẽ. Một đặc trưng của thị trường biểu diễn Việt Nam là sự phụ thuộc lớn vào thể chế phi chính thức: uy tín cá nhân, quan hệ nghề nghiệp, lời hứa, và những chuẩn mực mang tính đạo đức như “vì nghệ thuật”, “vì khán giả”. Trong nhiều trường hợp, chính các thể chế phi chính thức này giúp thị trường vận hành linh hoạt, tiết kiệm chi phí giao dịch và thúc đẩy hợp tác.

Tuy nhiên, khi xảy ra khủng hoảng, mặt trái của chúng lộ rõ. Những lời kêu gọi “linh động”, “chia sẻ khó khăn” có thể vô tình trở thành công cụ chuyển rủi ro tài chính từ bên tổ chức sang nghệ sĩ và ê-kíp sáng tạo. Ngược lại, việc bên phía nghệ sĩ cũng có thể gây sức ép ngược lại với bên tổ chức bằng hành động “đình công” ngay sát giờ biểu diễn. Khi đó, ranh giới giữa tinh thần hợp tác và áp lực đạo đức trở nên mong manh.

Việc một nghệ sĩ hay giám đốc âm nhạc từ chối tham gia khi điều kiện thanh toán không được đáp ứng, dưới góc nhìn thể chế, không nhất thiết là phá vỡ hợp đồng, mà có thể được hiểu là kích hoạt cơ chế tự bảo vệ trong bối cảnh thiếu các công cụ bảo đảm chính thức như ký quỹ hay bảo lãnh. Nhìn theo khía cạnh như vậy, chúng ta có thể hiểu hơn về động cơ hành động của các bên.

Tuy nhiên ở đây, một câu hỏi lớn được đặt ra là: vì sao một tranh chấp hợp đồng trong lĩnh vực biểu diễn lại có thể leo thang thành vụ việc hình sự? Ở đây, kinh tế học thể chế chỉ ra một hiện tượng quen thuộc: khi cơ chế giải quyết tranh chấp dân sự không đủ hiệu quả, xã hội có xu hướng tìm đến công cụ hình sự như biện pháp cuối cùng để khôi phục trật tự và niềm tin.

Nếu một đơn vị tổ chức ký kết nhiều cam kết vượt quá năng lực tài chính thực tế, hoặc dựa vào dòng tiền tương lai chưa chắc chắn để duy trì hoạt động hiện tại, thì rủi ro không còn thuần túy là rủi ro kinh doanh. Trong trường hợp đó, việc cơ quan chức năng vào cuộc phản ánh sự thất bại của cơ chế sàng lọc thể chế, chứ không chỉ là sai lầm của một cá nhân cụ thể.

Mặc dù vậy, việc khởi tố và bắt bà Nguyễn Thị Thu Hà, chỉ 2 ngày sau khi sự kiện bể show diễn ra, khi các chứng cứ cho tội danh “lừa đảo chiếm đoạt tài sản” không rõ ràng có thể hơi “nhanh quá”. Điều này diễn ra trong bối cảnh môi trường hợp đồng không hoàn chỉnh tiềm ẩn rủi ro làm gia tăng mức độ bất định pháp lý, triệt tiêu động cơ chấp nhận rủi ro kinh doanh, và dường như không nhất quán với tinh thần của Nghị quyết 68 về tạo lập môi trường kinh doanh an toàn, dự đoán được, khuyến khích đổi mới sáng tạo và tinh thần “doanh chủ” chấp nhận rủi ro.

Điều đáng chú ý là trong mọi kịch bản, khán giả thường là bên chịu thiệt nhiều nhất. Họ trả tiền cho một trải nghiệm văn hóa dựa trên niềm tin rằng các thể chế phía sau như hợp đồng, công tác tổ chức, quản lý, sẽ vận hành trơn tru. Họ sẽ nhìn vào công ty tổ chức, giám đốc âm nhạc và các nghệ sĩ nói chung như một khối, một đơn vị là “nhà cung cấp”, “người bán sản phẩm”. Khi show bị hủy sát giờ, và khi khán giả đã tốn kém các chi phí về thời gian đi lại, công sức để có mặt tại show đúng giờ thì chi phí thất bại thể chế được đẩy thẳng sang người tiêu dùng, cả về vật chất lẫn cảm xúc.

Từ góc nhìn của Douglass North (Nobel Kinh tế 1993), đây là hệ quả điển hình của một môi trường mà luật chơi chính thức (formal institutions), như thực thi hợp đồng, cơ chế giải quyết tranh chấp, bảo đảm quyền tài sản,  chưa đủ mạnh và chưa đủ đáng tin cậy, khiến các tác nhân buộc phải dựa nhiều vào niềm tin cá nhân, uy tín và quan hệ phi chính thức để giao dịch.

Cơ chế này có thể vận hành khi mọi thứ suôn sẻ, nhưng lại cực kỳ mong manh trước cú sốc: chỉ cần niềm tin bị phá vỡ, các thỏa thuận không còn điểm tựa để thực thi, chi phí giao dịch lập tức tăng vọt (do phải phòng vệ, tái thương lượng, hoặc tìm đến can thiệp cưỡng chế), và thị trường nhanh chóng rơi vào trạng thái đóng băng niềm tin và khủng hoảng phối hợp, nơi không bên nào dám chấp nhận rủi ro hợp tác tiếp.

Vụ việc của Bốn cánh chim trời đặt ra những câu hỏi vượt khỏi phạm vi một chương trình cụ thể. Liệu công nghiệp văn hóa có thể phát triển bền vững nếu vẫn dựa chủ yếu vào quan hệ cá nhân và thiện chí? Làm thế nào để giảm rủi ro cho nghệ sĩ, nhà tổ chức và khán giả mà không làm mất đi sự linh hoạt sáng tạo?

Từ kinh nghiệm quốc tế, nhiều quốc gia đã lựa chọn các công cụ thể chế trung gian để xử lý đúng bản chất rủi ro của ngành biểu diễn, thay vì đẩy xung đột sang kênh hình sự. Chẳng hạn, tại Anh và một số nước châu Âu, các show quy mô lớn thường sử dụng tài khoản ký quỹ (escrow account) do bên thứ ba quản lý, trong đó tiền vé được phong tỏa và chỉ giải ngân theo các mốc hợp đồng đã thỏa thuận, qua đó giảm nguy cơ bên tổ chức sử dụng dòng tiền trước khi nghĩa vụ được thực hiện. 

Ở Hàn Quốc và Nhật Bản, các hiệp hội ngành giải trí xây dựng hợp đồng mẫu chuẩn hóa, quy định khá chi tiết tiến độ thanh toán, trách nhiệm của các bên, cũng như điều kiện tạm dừng hoặc hủy bỏ mà không bị quy kết đạo đức. Tại Mỹ hay Úc, bảo hiểm sự kiện và bảo lãnh tài chính là thông lệ phổ biến, cho phép phân tán rủi ro giữa nhà tổ chức, nghệ sĩ và đơn vị bảo hiểm, thay vì để một bên đơn lẻ gánh toàn bộ hậu quả khi sự cố xảy ra.

Quan trọng hơn, các hệ thống này đều đi kèm cơ chế giải quyết tranh chấp dân sự nhanh và dự đoán được, thông qua trọng tài hoặc tòa chuyên trách, nhờ đó hạn chế tối đa việc hình sự hóa các xung đột hợp đồng thuần túy- một yếu tố then chốt để duy trì niềm tin và khuyến khích chấp nhận rủi ro trong môi trường kinh doanh sáng tạo, và tránh đi được sự can thiệp khi chưa thực sự cần thiết của các cơ quan bảo vệ pháp luật.

Tóm lại, nhìn từ kinh tế học thể chế, vụ hủy show Về đây bốn cánh chim trời không chỉ là một sự cố đáng tiếc của ngành giải trí, mà là tấm gương phản chiếu những khoảng trống thể chế trong thị trường biểu diễn. Khi hợp đồng không hoàn chỉnh, thể chế phi chính thức bị đặt vào vai trò vượt quá khả năng của nó và đã bị bào mòn quá mức- trong trường hợp này đó chính là uy tín cá nhân của nhà tổ chức- và khi cơ chế thực thi chính thức còn yếu thì khủng hoảng niềm tin gần như là điều không tránh khỏi.

Thay vì chỉ dừng lại ở việc tìm kiếm trách nhiệm cá nhân, để đổ lỗi cho bên này hay bên kia, có lẽ đã đến lúc ngành công nghiệp văn hóa cần một cuộc thảo luận nghiêm túc hơn về luật chơi, để những “cánh chim” của nghệ thuật biểu diễn không còn phải bay lạc trong một bầu trời u ám, đầy bất trắc.

VŨ HOÀNG LINH 01.01.2026

 

Aucun commentaire:

Enregistrer un commentaire

Remarque : Seul un membre de ce blog est autorisé à enregistrer un commentaire.