Diễn biến chính trị gần đây tại Việt Nam đang đặt ra một vấn đề nền tảng của mọi nhà nước hiện đại, rằng quyền lực chính trị đang được kiểm soát bằng cơ chế nào? Và liệu còn tồn tại bất kỳ không gian nào cho việc kiểm soát đó hay không?
Sau Đại hội đảng Cộng Sản, việc Tô Lâm trở thành Tổng bí thư, rồi mới đây, tiếp tục được Quốc hội bầu kiêm nhiệm thêm chức vụ Chủ tịch nước, không đơn thuần là một sự sắp xếp nhân sự như mọi khi. Mà đây là một bước dịch chuyển mang tính nền tảng, làm thay đổi hoàn toàn cách thức vận hành quyền lực trong hệ thống chính trị Việt Nam theo chiều hướng đầy rủi ro.
Nếu nhìn bề ngoài, đây có thể được diễn giải như một bước tăng hiệu quả lãnh đạo. Nhưng dưới lăng kính chính trị học, đó là một bước tiến rõ rệt của quá trình tập trung quyền lực. Khi hai vị trí vốn đại diện cho hai trục quyền lực, gồm đảng và nhà nước được hợp nhất vào một cá nhân, thì câu chuyện không còn là phân công nữa, mà là hội tụ quyền lực vào một điểm gần như tuyệt đối.
Từ “Tứ trụ” đến một trục quyền lực đơn nhất
Trong một thời gian dài trước đây, dù không tồn tại cơ chế kiểm soát quyền lực theo chuẩn mực dân chủ như tam quyền phân lập, mô hình “tứ trụ” dưới thời Nguyễn Phú Trọng vẫn tạo ra một dạng cân bằng nội bộ nhất định. Bốn vị trí, gồm Tổng Bí thư, Chủ tịch nước, Thủ tướng và Chủ tịch Quốc hội tồn tại như bốn trung tâm quyền lực tương đối, buộc các chủ thể chính trị này phải tính đến nhau trong quá trình hình thành ra các quyết định quan trọng cho đất nước.
Đây không phải là một cơ chế kiểm soát hiệu quả theo nghĩa hiện đại, nhưng ít nhất, vẫn là một dạng “kiềm chế mềm”. Không ai có thể hoàn toàn phớt lờ những người còn lại. Quyền lực vì thế, dù tập trung, vẫn bị phân tán ở mức độ nhất định.
Tuy nhiên, với việc nhất thể hóa hai chức vụ cao nhất, cơ chế “kiềm chế mềm” này gần như bị vô hiệu hóa hoàn toàn trong thực tế. Khi Tổng Bí thư đồng thời là Chủ tịch nước, quyền lực đảng và quyền lực nhà nước không còn tách biệt về danh nghĩa lẫn thực tế. Trong khi đó, Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn chưa từng cho thấy một vai trò đối trọng nào đáng kể, còn Thủ tướng Lê Minh Hưng, một nhân sự được xem là kết quả cất nhắc của chính Tô Lâm, với mối quan hệ đó, khó có thể hình thành một cực độc lập.
Kết quả là “tứ trụ” vẫn tồn tại trên danh nghĩa, nhưng trên thực tế đã thu hẹp thành một trục quyền lực đơn nhất. Nói cách khác, hệ thống không còn vận hành theo cơ chế cân bằng, kiềm chế, hoặc kiểm soát nữa, mà đang dần trở thành một nền tảng tập quyền cao độ vào tay cá nhân Tô Lâm.
Khi truyền thông, “quyền lực thứ tư” bị vô hiệu hóa
Trong nhà nước hiện đại, ngoài ba nhánh quyền lực chính thức, còn tồn tại một nhánh quyền lực không chính thức nhưng quan trọng, đó là nhánh truyền thông, thường được gọi là “quyền lực thứ tư”.
Nói không chính thức, vì đây không phải là một thiết chế quyền lực theo nghĩa pháp lý, nhưng lại đóng vai trò giám sát và kiểm soát quyền lực một cách thực chất thông qua việc công khai thông tin, điều tra và phản biện.
Tại các quốc gia phương Tây, báo chí độc lập có thể buộc những chính trị gia chịu trách nhiệm trước công luận. Không ít chính trị gia đã phải từ chức không phải vì bị tòa án kết án, mà vì không thể đứng vững trước áp lực từ truyền thông và dư luận. Quyền lực, trong trường hợp này, không chỉ bị kiểm soát bằng luật pháp, mà còn bị soi rọi bằng truyền thông từ xã hội.
Ngược lại, trong bối cảnh Việt Nam, truyền thông không những không đóng vai trò đối trọng, mà ngày càng trở thành một phần của chính nền tảng quyền lực.
Trước nay, báo chí Việt Nam vốn đã không có tính độc lập khi chịu sự định hướng chặt chẽ từ đảng Cộng Sản. Nhưng gần đây, chiều hướng này còn bị bóp hẹp hơn khi nhiều cơ quan truyền thông chính thức như Thông tấn xã Việt Nam, các đài truyền hình quốc gia và hệ thống báo chí được đặt dưới sự lãnh đạo trực tiếp của đảng Cộng Sản, thay vì thuộc cấu trúc hành pháp như trước.
Sự thay đổi này không chỉ mang tính kỹ thuật tổ chức, mà có ý nghĩa chính trị rõ rệt, rằng truyền thông không còn là một kênh giám sát, mà trở thành công cụ củng cố quyền lực.
Theo đó, khả năng phản biện của truyền thông bị triệt tiêu. Và khi không có phản biện, thì sai lầm, nếu có, cũng khó được nhận diện, chứ chưa nói đến việc sửa chữa, khắc phục.
Nói một cách trào phúng nhẹ nhưng không kém phần chua chát, có thể nói rằng “quyền lực thứ tư” trong bối cảnh này không còn là một quyền lực, mà chỉ còn chức năng như một cái loa của quyền lực mà thôi.
Soi chiếu qua các mô hình phương Tây
Để thấy rõ hơn bản chất của vấn đề, cần đặt nền tảng quyền lực tại Việt Nam trong tương quan với các mô hình chính trị khác trên thế giới.
Tại Hoa Kỳ, hệ thống tam quyền phân lập tạo ra sự kiểm soát chặt chẽ giữa các quyền lực lập pháp, hành pháp và tư pháp. Quốc hội có thể giám sát và luận tội Tổng thống; Tối cao Pháp viện có thể tuyên bố các quyết định hành pháp là vi hiến; và Tổng thống không thể tự ý giải tán Quốc hội. Không một cá nhân nào có thể nắm giữ toàn bộ quyền lực mà không bị kiểm soát.
Tại Pháp, dù quyền lực của Tổng thống khá mạnh, nhưng vẫn bị cân bằng bởi Quốc hội và Thủ tướng. Khi xảy ra tình trạng “chung sống chính trị”, quyền lực hành pháp thậm chí còn bị chia sẻ một cách rõ rệt.
Ngay cả tại Vương quốc Anh, một quốc gia vẫn duy trì chính thể quân chủ, quyền lực thực tế không nằm trong tay nhà vua hay nữ hoàng theo nguyên tắc “Trị vì nhưng không cai trị”, mà thuộc về Quốc hội và Chính phủ, dưới sự giám sát của luật pháp và truyền thông độc lập.
Những mô hình quyền lực này cho thấy một nguyên lý đơn giản, rằng quyền lực chỉ an toàn, vô hại khi nó bị giới hạn. Không phải vì con người vốn xấu, mà vì quyền lực phải được thiết kế để không phụ thuộc vào việc con người có tốt hay không, nắm giữ quyền nó.
Bài học từ lịch sử qua các chế độ tập quyền
Lịch sử thế giới cho chúng ta không ít thí dụ tệ hại về những hệ thống mà quyền lực tập trung quá mức vào một cá nhân.
Thời Đức quốc xã, việc tập trung quyền lực tuyệt đối đã dẫn đến một chế độ toàn trị, truyền thông bị kiểm soát hoàn toàn và trở thành công cụ tuyên truyền. Hệ quả không chỉ là sự sụp đổ của một quốc gia, mà còn là thảm họa cho cả thế giới khi sự tập quyền ấy phát động cuộc chiến xâm lăng thế giới.
Tại Chilê dưới thời Pinochet hay Tây Ban Nha dưới thời Franco, quyền lực tập trung được duy trì bằng kiểm soát thông tin và đàn áp phản biện. Những hệ thống này có thể duy trì ổn định trong ngắn hạn, nhưng để lại những di sản nặng nề về xã hội, kinh tế và nhân quyền.
Điều đáng chú ý là các chế độ này không sụp đổ vì thiếu quyền lực, mà ngược lại, vì quyền lực quá tập trung và không có khả năng tự điều chỉnh. Khi không có cơ chế kiểm soát, sai lầm không được sửa chữa kịp thời, và cuối cùng tích tụ thành khủng hoảng.
Nền tảng quyền lực tập quyền khép kín tại Việt Nam
Quay trở lại Việt Nam, sự kết hợp giữa ba yếu tố, gồm tập trung quyền lực chính trị, suy yếu các thiết chế đối trọng nội bộ, và thu hẹp không gian truyền thông, đang tạo ra một nền tảng quyền lực khép kín hiếm thấy.
Trong đó, lập pháp không độc lập, hành pháp không có đối trọng thực chất, tư pháp không tách biệt, và truyền thông không còn khả năng phản biện. Hệ thống vận hành trong một vòng tròn khép kín, nơi quyền lực không hề có sự giám sát nào cả, một điều mà từ lý thuyết đến thực tiễn luôn chỉ ra một kết quả, đó là lạm quyền.
Một hệ thống như vậy có thể vận hành trơn tru trong ngắn hạn, thậm chí có thể đưa ra quyết định nhanh chóng. Nhưng chính tốc độ đó lại là con dao hai lưỡi, quyết định nhanh đồng nghĩa với việc sai lầm cũng có thể xảy ra nhanh, và khi không có cơ chế kiểm soát, sai lầm sẽ kéo dài lâu hơn và dĩ nhiên, hậu quả cũng nặng nề hơn.
Tập quyền Việt Nam, khoảng cách giữa hiến định và thực tiễn
Hiến pháp Việt Nam vẫn xác định nền tảng nhà nước là một thực thể “cộng hòa”, với những nguyên tắc tổ chức quyền lực nhất định. Tuy nhiên, khi thực tiễn vận hành đi theo hướng tập quyền cao độ như hiện nay, khoảng cách giữa hiến định và thực tế ngày càng lớn hơn.
Khi đó, tính chính danh của hệ thống không còn dựa vào thiết kế thể chế, mà phụ thuộc vào hiệu quả quản trị. Nhưng hiệu quả quản trị lại không phải là yếu tố ổn định lâu dài, đặc biệt trong một hệ thống thiếu cơ chế kiểm soát và phản biện.
Nói một cách khôi hài, nếu một hệ thống chỉ vận hành tốt khi mọi thứ đều đúng, thì đó không phải là một hệ thống tốt – vì trong chính trị, điều duy nhất chắc chắn là sẽ có sai lầm.
“Ông vua không ngai” và rủi ro nhìn thấy trước
Những diễn biến chính trị gần đây tại Việt Nam không chỉ là sự thay đổi về nhân sự, mà là một bước thay đổi về nền tảng quyền lực. Khi “tứ trụ” chỉ còn mang tính hình thức, và truyền thông không còn là một lực lượng giám sát, hệ thống quyền lực lúc này gần như không còn đối trọng, kiềm chế hay kiểm soát nữa.
Nền tảng chính trị Việt Nam đã vừa thay đổi từ sự tập quyền vào một đảng, chuyển thành sự tập quyền vào một cá nhân.
Trong bối cảnh đó, hình ảnh Tô Lâm, “một ông vua không ngai” không còn là một ẩn dụ mang tính phê phán nữa, mà trở thành một mô tả sát sao với thực tế tập quyền hiện nay khi không có cơ chế kiểm soát.
Lịch sử đã nhiều lần cho thấy, quyền lực tuyệt đối không chỉ là một vấn đề đạo đức hay chính trị, mà còn là một rủi ro mang tính nền tảng. Một hệ thống không có khả năng tự kiểm soát, dù có sức mạnh đến đâu, cũng chỉ là nhất thời và luôn đứng trước nguy cơ tự làm suy yếu chính mình vì sai lầm đã không có cơ chế chỉ ra để sửa chữa, khắc phục.
Thế nên, khi chọn sự tập quyền cao độ bằng nhất thể hóa, Tô Lâm đang chọn độc dược, không chỉ cho chính mình mà cho cả đảng Cộng Sản. Điều còn lại là sai lầm nào sẽ xảy ra, và khi nào chúng sẽ đến mà thôi.
Chỉ có điều, trong bất cứ trường hợp nào, người phải gánh chịu hậu quả cuối cùng và nặng nề nhất vẫn luôn luôn là nhân dân.
Viết từ Hoa Thịnh Đốn, ngày 9 Tháng Tư 2026
ĐẶNG ĐÌNH MẠNH

Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire
Remarque : Seul un membre de ce blog est autorisé à enregistrer un commentaire.