lundi 26 octobre 2026

Nguyễn Văn Tuấn - Hiến và nhận tạng: Thực tế phức tạp hơn luật pháp

 

Vài năm trước, người em họ của tôi (tuổi 60s) trong lúc hấp hối ở bệnh viện, bác sĩ từ ba trung tâm đứng chực chờ để ... xin tạng. Họ được bệnh viện báo. Tôi rất ngạc nhiên và thú thiệt là khó chịu, vì thấy họ giống như ... kền kền mặc áo trắng.

Tôi chủ động hỏi họ một chút thì mới biết là khi còn sống, nó tự nguyện đăng ký hiến tạng khi qua đời. Việc đăng ký của nó hoàn toàn hợp pháp, có chữ ký đàng hoàng, và ký trong lúc còn khỏe mạnh và tỉnh táo (dân trong nghề gọi là "written informed consent").

Thế nhưng người con của nó, tức cháu tôi, phản đối kịch liệt. Nó nhứt định không cho những kẻ chực chờ kia đụng đến ba nó. Là người có thẩm quyền trong y khoa, nó thậm chí còn có những cách nói khá gay gắt để đuổi họ ra khỏi phòng, mà tôi phải can.

Tôi hiểu sự căng thẳng. Đối với bác sĩ nhận và ghép tạng, lúc hấp hối có thể là thời điểm vàng để làm xét nghiệm trước khi lấy tạng. Nhưng đối với gia đình và người thân nói chung, đó là giây phút thiêng liêng, đặc biệt là văn hóa phương Đông, họ không chấp nhận kiểu lấy tạng như vậy.

Câu chuyện cho thấy một hệ thống hiến tạng nhân đạo phải biết tôn trọng cả hai. Hiến tạng là một nghĩa cử nhân đạo, nhưng cách hệ thống y tế tiếp nhận nghĩa cử đó cũng phải nhân đạo.

Câu chuyện trên còn cho thấy về hiến tạng, luật pháp là một chuyện (thường đơn giản), nhưng thực tế xảy ra thì phức tạp hơn nhiều. Luật có thể quy định ai được hiến tạng, ai có quyền đồng ý và khi nào được phép lấy tạng. Nhưng luật không thể dự liệu hết những tình huống phát sanh trong bệnh viện, đặc biệt khi người hiến là trẻ em.

Dưới đây là những câu chuyện thực tế đã xảy ra và được báo cáo trong y văn cho thấy luật pháp đơn giản hơn thực tế nhiều.

■ Tiêu chuẩn xác định tử vong: Chết não và chết tuần hoàn

Dự thảo luật hiến tạng 2026 của Việt Nam cho phép trẻ em hiến tạng sau khi đã được xác định chết não hoặc chết tuần hoàn. Nghe hợp lý. Nhưng vấn đề là ai xác định tử vong, dựa vào tiêu chuẩn nào, và quyết định ấy có độc lập với nhóm thu nhận tạng hay không.

Năm 1992, một bé gái tên Theresa chào đời ở tiểu bang Florida với dị tật vô sọ (anencephaly). Ba má biết con mình không thể sống lâu, và họ muốn hiến tạng của con để cứu những đứa trẻ khác. Nhưng bệnh viện từ chối lấy tạng vì Theresa chưa được xác định là đã chết.

Vụ việc được đưa ra tòa. Tòa án Tối cao Florida phán quyết rằng một trẻ vô sọ không thể được xem là đã chết chỉ vì không có khả năng sống sót. Đây là một trường hợp rất đặc biệt: phía gia đình muốn hiến tạng, bác sĩ muốn cứu người, nhưng pháp luật không cho phép lấy tạng [1].

Một trường hợp khác: Tháng 12/2013, Jahi McMath trải qua một cuộc phẫu thuật. Sau phẫu thuật, em bị xuất huyết nghiêm trọng, ngừng tim và tổn thương não do thiếu oxy. Các bác sĩ tại bệnh viện xác định Jahi đã chết não. Một chuyên gia thần kinh nhi khoa độc lập từ Đại học Stanford cũng thăm khám và xác nhận chẩn đoán này.

Tuy nhiên, gia đình không đồng ý. Jahi được chuyển đến New Jersey, nơi việc hỗ trợ hô hấp tiếp tục được duy trì. Bác sĩ thần kinh ở đó sau khi xem xét hồ sơ, video và trực tiếp thăm khám, cho rằng em có những biểu hiện đáp ứng với mệnh lệnh và không còn đáp ứng tiêu chuẩn chết não. Một bác sĩ thần kinh khác cũng đặt nghi vấn về chẩn đoán ban đầu. Trong khi đó, các bác sĩ đã xác định chết não tại California vẫn giữ kết luận của mình. 

Bài học ở đây là phải phân biệt tiên lượng tử vong với chẩn đoán tử vong. Một bệnh nhân chắc chắn sẽ chết không có nghĩa là bệnh nhân đã chết.

■ Xung đột giữa điều trị và thu nhận tạng

Hai năm trước, báo chí đưa tin một trường hợp rất đặc biệt. Bệnh nhân tên là Anthony. Trong quá trình chuẩn bị hiến tạng sau khi ngừng điều trị duy trì sự sống, nhân viên y tế nhận thấy những dấu hiệu bệnh nhân vẫn còn sống. Việc lấy tạng được dừng lại.

Vụ việc dẫn đến một cuộc điều tra liên bang. Tháng 7/2025, Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Mĩ (DHS) công bố kết quả rà soát 351 trường hợp được cho phép hiến tạng nhưng cuối cùng không tiến hành lấy tạng. Có 103 trường hợp xuất hiện những dấu hiệu đáng quan ngại. Trong đó, ít nhất 28 trường hợp có khả năng chưa tử vong khi qui trình thu nhận tạng được khởi động [2].

Đây là phát hiện của một cuộc điều tra đối với nhóm hồ sơ được lựa chọn, không phải tỉ lệ sai phạm của toàn hệ thống. Tuy nhiên, sự việc đặt ra một câu hỏi nghiêm trọng: Liệu áp lực thu nhận tạng có thể ảnh hưởng đến quá trình chăm sóc và đánh giá bệnh nhân hay không?

Bài học ở đây là phải có sự độc lập giữa bác sĩ điều trị, người xác định tử vong và nhóm thu nhận tạng.

■ Chất lượng tạng và an toàn ở người nhận

Năm 2018, ở tiểu bang Queensland (Úc) một cuộc kiểm tra phát hiện 4 bệnh nhân, trong đó có ba trẻ em dưới 1 tuổi, đã được ghép mô van tim từ một người hiến có tiền sử ung thư não [3]. Sai sót đó chỉ được phát hiện hơn một năm sau khi việc ghép mô đã diễn ra. Một cuộc rà soát sau đó xác định những thiếu sót trong việc tuân thủ qui trình của ngân hàng van tim.

Điều đáng chú ý là sự việc cho thấy nguy cơ từ việc đánh giá và sàng lọc mô hiến không đầy đủ; không có nghĩa đã chứng minh người nhận bị lây ung thư. Đối với ghép tạng trẻ em nói chung, kích thước, sự tương hợp và tình trạng phát triển của tạng cũng ảnh hưởng đến kết quả.

Bài học ở đây là không phải tạng nào lấy được cũng nên ghép. Việc đánh giá chất lượng tạng phải dựa trên tiêu chuẩn khoa học, có hệ thống kiểm soát và theo dõi kết quả lâu dài.

 

■ Xung đột giữa gia đình và cơ quan y tế

Câu chuyện người em họ tôi ở California cho thấy ngay cả khi nguyện vọng hiến tạng của người đã mất có hiệu lực pháp lý, người thân vẫn có thể đau đớn và phản đối cách tổ chức thu nhận tạng. Đây không nhứt thiết là sự phản đối hiến tạng về nguyên tắc, mà có thể là phản ứng trước cách tiếp cận trong giờ phút cuối đời.

Bài học là nhóm điều phối cần giải thích rõ ràng, dành không gian cho gia đình tiễn biệt và tôn trọng cảm xúc của họ. Quyền pháp lý không thay thế được sự cảm thông.

■ Quyền tự quyết của trẻ em

Năm 2007, tại Úc, một bé gái tên Inaya mới 13 tháng tuổi được đề nghị hiến tủy xương hoặc tế bào gốc tạo máu cho một người em họ đang mắc bệnh nghiêm trọng [4]. Ba má em ấy muốn giúp người thân. Nhưng vì Inaya còn quá nhỏ để hiểu chuyện gì đang xảy ra, càng không thể tự mình đồng ý. Vậy là vấn đề được đưa ra Tòa Gia đình Úc. Sau khi xem xét lợi ích và nguy cơ đối với chính Inaya, tòa cho phép ba má đồng ý với thủ thuật.

Đây là trường hợp hiến mô có khả năng tái tạo từ người còn sống, không phải hiến tạng sau khi chết. Tuy nhiên, nó minh họa một nguyên tắc đạo đức rất quan trọng: Quyền quyết định của cha mẹ đối với cơ thể trẻ em không phải là quyền tuyệt đối.

Trẻ sơ sinh không thể tự quyết định. Trẻ 7 tuổi có thể bày tỏ mong muốn nhưng chưa chắc hiểu đầy đủ hậu quả. Trẻ 16 tuổi lại có khả năng nhận thức khác hẳn. Không thể xem tất cả trẻ dưới 18 tuổi là một nhóm đồng nhứt.

Bài học là cần phân biệt sự đồng ý có hiệu lực pháp lí (consent), sự tán thành phù hợp với nhận thức của trẻ (assent) và sự cho phép của cha mẹ (parental permission).

■ Niềm tin tôn giáo

Một nghiên cứu định tính công bố trên BMJ Open năm 2025 phỏng vấn những người điều phối hiến tạng tại Thổ Nhĩ Kỳ về kinh nghiệm tiếp xúc với gia đình từ chối hiến tạng [5]. Theo lời kể của các điều phối viên, một số gia đình lo ngại cơ thể không nguyên vẹn hoặc việc lấy tạng ảnh hưởng đến người đã chết. Đây là nhận định được thuật lại qua điều phối viên, không phải phỏng vấn trực tiếp các gia đình.

Những niềm tin đó không nhứt thiết phản ánh giáo lý Hồi giáo. Nhiều học giả Hồi giáo cho phép hiến tạng để cứu người. Nhưng niềm tin cá nhân và tập tục văn hóa đôi khi khác với quan điểm của các nhà lãnh đạo tôn giáo. Tôi nghĩ điều tương tự có thể xảy ra trong các gia đình Phật giáo hoặc chịu ảnh hưởng của tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên ở Việt Nam. Có người xem hiến tạng là hành động từ bi. Nhưng cũng có người muốn giữ thi hài nguyên vẹn hoặc lo ngại việc can thiệp vào cơ thể ngay sau khi chết.

Bài học là niềm tin tôn giáo và văn hóa cần được tôn trọng, ngay cả khi những niềm tin ấy không dựa trên bằng chứng khoa học.

■ Nguy cơ ép buộc thương mại hóa

Đây cũng là một mối lo không thể bỏ qua. Trong nhiều năm, các báo cáo về mua bán thận ở một số quốc gia, trong đó có Pakistan, cho thấy nguy cơ người nghèo bị khai thác do nợ nần và chênh lệch quyền lực. Tuy nhiên, Tuyên bố Istanbul [6] là văn kiện nguyên tắc quốc tế, không phải nghiên cứu định lượng riêng về Pakistan.

Trong những trường hợp như vậy, người bán có thể đã ký giấy đồng ý, nhưng liệu sự đồng ý ấy có thực sự tự nguyện? Đây chủ yếu là vấn đề hiến thận từ người còn sống, khác với hiến tạng sau khi chết. Tuy nhiên, nó minh họa một nguy cơ chung: Khi có lợi ích kinh tế và sự bất bình đẳng về quyền lực, thủ tục đồng thuận có thể bị lợi dụng.  Đối với trẻ em, nguy cơ này đặc biệt đáng quan tâm vì trẻ không có đầy đủ khả năng bảo vệ quyền lợi của mình.

Bài học ở đây là một chữ ký không đủ để chứng minh sự tự nguyện vì có thể ký lúc bị áp lực. Phải có cơ chế ngăn ngừa mua bán tạng, ép buộc và những lợi ích tài chánh không chánh đáng. Đồng thời, cần phân biệt việc hỗ trợ chi phí hợp pháp cho gia đình người hiến với hành vi thương mại hóa cơ thể con người.

■ Sai sót hành chánh và kiểm soát quy trình

Sự cố ngân hàng van tim ở tiểu bang Queensland đề cập trên còn cho thấy một khía cạnh khác: Sai sót không chỉ nằm ở quyết định chuyên môn, mà có thể xuất phát từ hồ sơ người hiến, quy trình sàng lọc, đối chiếu kết quả và kiểm toán. Một cuộc kiểm tra sau đó mới phát hiện vấn đề đã tồn tại trong hệ thống.

Bài học là cần khả năng truy xuất mô, tạng từ người hiến đến người nhận; kiểm tra chéo hồ sơ; báo cáo sự cố bắt buộc; và giám sát độc lập. Cùng một sự cố có thể minh họa cả an toàn người nhận lẫn quản trị quy trình.

■ Công bằng trong phân bổ tạng

Năm 2012, một vụ việc chấn động xảy ra ở Đức. Có người cáo buộc rằng các cơ sở y tế đã thao túng dữ liệu bệnh nhân trong chương trình ghép gan [7]. Tại Bệnh viện Đại học Göttingen, một bác sĩ bị điều tra vì bị cáo buộc thay đổi thông tin bệnh án để làm cho một số bệnh nhân có vẻ nặng hơn thực tế, qua đó giúp họ được ưu tiên trên danh sách chờ ghép. Những cáo buộc tương tự sau đó dẫn đến việc rà soát tại các trung tâm khác. Vụ việc gây tổn hại lớn đến niềm tin công chúng đối với hệ thống hiến ghép tạng Đức.

Ở đây, vấn đề gây tranh cãi không nằm ở việc lấy tạng từ người hiến, mà ở khâu phân bổ tạng cho người nhận. Một người có thể sẵn lòng hiến tạng để cứu người, nhưng sẽ nghĩ gì nếu nghi ngờ tạng được phân bổ theo quan hệ hoặc lợi ích thay vì nhu cầu y khoa.

Bài học là sự công bằng phải được bảo đảm trong toàn bộ hệ thống, từ lúc tiếp nhận người hiến đến khi lựa chọn người nhận. Danh sách chờ ghép, tiêu chí ưu tiên và những ngoại lệ phải được kiểm tra và giám sát độc lập.

■ Luật pháp không đủ sức thuyết phục

Ở nhiều nơi, người dân có thể đăng ký nguyện vọng hiến tạng sau khi chết. Nhưng việc đã đăng ký đó không có nghĩa là quá trình hiến tạng sẽ luôn diễn ra suôn sẻ. Một nghiên cứu phân tích 2244 trường hợp tiếp xúc với gia đình những người đã đăng ký hiến tạng trong giai đoạn 2012–2015. Kết quả cho thấy 263 gia đình, tương đương 12 %, đã phản đối việc thực hiện nguyện vọng hiến tạng đã đăng ký [8].

Lý do phổ biến nhất là quá trình hiến tạng kéo dài quá lâu. Những lý do khác gồm không muốn phẫu thuật trên thi hài, cảm thấy người thân đã chịu đựng đủ, hoặc có bất đồng trong gia đình. Đây là một phát hiện đáng suy nghĩ. Ngay cả khi người hiến đã bày tỏ nguyện vọng, gia đình vẫn có thể phản đối vì những lí do tình cảm, văn hóa hoặc thiếu tin tưởng vào quy trình. Đó là trường hợp của người em họ tôi.

Bài học ở đây là sự chấp thuận về mặt pháp lý không tự động tạo ra sự chấp nhận về mặt xã hội.

■ Luật pháp là điều kiện cần, nhưng chưa đủ

Những câu chuyện thực tế trên cho thấy hiến tạng không đơn thuần là một vấn đề y khoa, mà còn liên quan đến những câu hỏi căn bản về sự sống và cái chết, quyền tự quyết của con người, trách nhiệm của bác sĩ, tình cảm gia đình, niềm tin tôn giáo và sự công bằng trong xã hội.

Nên nhớ rằng những câu chuyện ấy xảy ra tại các quốc gia có hệ thống y tế phát triển và pháp luật tương đối hoàn chỉnh. Vậy mà vẫn có thể xảy ra sai sót, tranh chấp và khủng hoảng niềm tin.

Ở Việt Nam, vấn đề còn có thêm một chiều kích quan trọng. Trong bối cảnh đã xảy ra nhiều vụ án tham nhũng trong y tế, tôi hiểu tại sao một số người phản ứng mạnh trước đề xuất mở rộng việc hiến tạng từ trẻ em.

Không nên vội quy những phản ứng đó cho sự thiếu hiểu biết hoặc thiếu lòng nhân ái. Người dân có thể không có chuyên môn y khoa, nhưng vẫn có những trải nghiệm và lo ngại đáng được lắng nghe. Những cảm nhận ấy không tự động chứng minh có sai phạm, song cũng không nên bị bác bỏ chỉ vì người nêu ra không phải chuyên gia.

Những câu chuyện trên có ý nghĩa cho những người soạn luật:

• Ai có quyền đồng ý?

• Ai xác định tử vong? Tiêu chuẩn?

• Ai kiểm tra tính tự nguyện?

• Ai giám sát việc thu nhận và phân bổ tạng?

• Khi có tranh chấp hoặc nghi ngờ sai phạm, gia đình có thể tìm đến một cơ quan độc lập nào?

Một chánh sách tốt cần mục đích nhân đạo là đúng rồi, nhưng còn cần bằng chứng khoa học, cơ chế bảo vệ quyền con người. Luật pháp có thể cho phép hiến tạng. Nhưng chỉ có sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và cách ứng xử nhân đạo mới khiến người dân an tâm hiến tạng.

Dự thảo đã đề cập một số biện pháp bảo vệ, nhưng điều quan trọng là chúng có độc lập, khả thi và kiểm chứng được trong thực tế hay không. Luật pháp có thể cho phép hiến tạng; niềm tin của người dân phải được xây dựng bằng minh bạch, trách nhiệm giải trình và cách ứng xử nhân đạo.

NGUYỄN VĂN TUẤN 26.10.2026

 

Aucun commentaire:

Enregistrer un commentaire

Remarque : Seul un membre de ce blog est autorisé à enregistrer un commentaire.