Thất bại nặng nề của đảng Cộng hòa trong cuộc bầu cử giữa kỳ hôm qua, 3 tháng 11, đã làm thay đổi tương quan chính trị tại Washington. Đảng Dân chủ giành quyền kiểm soát cả Hạ viện lẫn Thượng viện, đẩy tổng thống Donald Trump vào tình thế phải đối diện với một Quốc hội do phe đối lập lãnh đạo trong hai năm còn lại của nhiệm kỳ.
Tuy nhiên, trước khi Quốc hội mới bắt đầu hoạt động, phe Cộng hòa vẫn còn gần hai tháng để thực hiện một nhiệm vụ có ảnh hưởng lâu dài đối với đời sống chính trị và pháp lý Hoa Kỳ. Đó là thúc đẩy việc phê chuẩn các thẩm phán liên bang theo khuynh hướng bảo thủ.
Năm 2020, trong những tuần cuối nhiệm kỳ tổng thống đầu tiên của Donald Trump, thượng nghị sĩ Mitch McConnell, khi ấy là lãnh đạo phe đa số Cộng hòa tại Thượng viện, đã đề ra phương châm “Leave no vacancy behind”, nghĩa là không để bất cứ ghế thẩm phán liên bang nào còn trống. Sáu năm sau, sau thất bại nặng nề trong cuộc bầu cử giữa kỳ ngày 3 tháng 11, phương châm ấy lại một lần nữa trở thành ưu tiên chiến lược của đảng Cộng hòa.
Với chưa đầy hai tháng còn kiểm soát Thượng viện, các nghị sĩ Cộng hòa đang tìm cách đẩy nhanh việc phê chuẩn những ứng cử viên tư pháp theo khuynh hướng bảo thủ nhằm duy trì ảnh hưởng lâu dài đối với hệ thống tòa án liên bang trước khi Quốc hội mới bắt đầu nhiệm kỳ vào ngày 3 tháng 1 năm 2027.
Phương châm ấy phản ánh một quan niệm chiến lược đã được McConnell theo đuổi nhiều năm. Trong nền chính trị Mỹ, thắng lợi bầu cử đem lại triển vọng điều hành chính phủ và thông qua luật pháp trong một nhiệm kỳ nhất định. Việc bổ nhiệm thẩm phán liên bang lại tạo ra ảnh hưởng có thể kéo dài hàng thập niên, kể cả sau khi tổng thống và đa số nghị sĩ đã rời nhiệm sở.
Theo điều III của Hiến pháp Mỹ, các thẩm phán liên bang thuộc hệ thống tư pháp được thiết lập theo điều khoản này có nhiệm kỳ suốt đời, với điều kiện duy trì phẩm hạnh tốt. Tổng thống có thẩm quyền đề cử, trong khi Thượng viện thực hiện chức năng xem xét và phê chuẩn. Một thẩm phán được bổ nhiệm ở tuổi bốn mươi có thể tiếp tục xét xử các vụ án liên bang trong ba hoặc bốn thập niên tiếp theo. Bởi vậy, cuộc chạy đua bổ nhiệm thẩm phán sau bầu cử phản ánh tính toán chiến lược của phe Cộng hòa nhằm chuyển ưu thế nghị viện sắp mất thành ảnh hưởng lâu dài đối với thành phần các tòa án liên bang.
1. Hai tháng cuối cùng của đa số Cộng hòa
Theo số liệu của Văn phòng hành chính Tòa án Hoa Kỳ cập nhật hôm nay, 4 tháng 11, hệ thống tư pháp liên bang hiện có 28 vị trí thẩm phán còn trống, phần lớn tại các tòa án cấp quận. Có 11 ứng cử viên đang chờ Thượng viện phê chuẩn cho những vị trí hiện hữu và 5 người được đề cử cho các ghế dự kiến sẽ khuyết trong tương lai.
Trong nhiệm kỳ tổng thống thứ hai của Donald Trump, đã có 56 ứng cử viên tư pháp được phê chuẩn, bổ sung vào 234 thẩm phán liên bang thuộc diện bổ nhiệm suốt đời trong nhiệm kỳ đầu tiên. Tuy nhiên, tiến độ lần này chậm hơn đáng kể so với giai đoạn từ 2017 đến 2018. Theo nghiên cứu của Pew Research Center công bố ngày 21 tháng 10, tính đến giữa tháng 10 năm 2026, Trump mới bổ nhiệm được 55 thẩm phán tại các tòa án liên bang cấp quận và phúc thẩm, so với 83 người ở thời điểm tương đương trong nhiệm kỳ đầu, lý do một phần là do số ghế khuyết tại các tòa phúc thẩm ít hơn trước.
Thất bại trong cuộc bầu cử ngày 3 tháng 11 khiến đảng Cộng hòa đứng trước nguy cơ mất khả năng kiểm soát tiến trình phê chuẩn thẩm phán liên bang. Với ít nhất 54 ghế dự kiến thuộc về đảng Dân chủ trong Quốc hội mới, tổng thống Trump sẽ gặp nhiều trở ngại trong việc giành sự phê chuẩn của Thượng viện đối với những ứng cử viên tư pháp có quan điểm pháp lý phù hợp với chương trình nghị sự của ông. Vì vậy, việc đẩy nhanh tiến trình bổ nhiệm trong thời gian còn nắm đa số tại Thượng viện trở nên cấp bách đối với phe Cộng hòa.
Trước cuộc bầu cử, thượng nghị sĩ Chuck Grassley, chủ tịch Ủy ban Tư pháp Thượng viện, đã lên kế hoạch tổ chức các phiên điều trần vào các ngày 10 và 18 tháng 11 tới thay cho thông lệ hai tuần một phiên. Việc rút ngắn khoảng cách giữa các phiên điều trần này đã vấp phải sự phản đối của các nghị sĩ Dân chủ.
John Thune, lãnh đạo phe đa số Cộng hòa tại Thượng viện, có thể tận dụng ưu thế hiện tại để thúc đẩy việc phê chuẩn các đề cử tư pháp trước khi Quốc hội mới bắt đầu nhiệm kỳ. Tuy nhiên, việc nắm đa số ghế không bảo đảm tất cả ứng cử viên đều được thông qua, bởi những bất đồng trong nội bộ đảng hoặc sự vắng mặt của các nghị sĩ có thể ảnh hưởng đến kết quả biểu quyết. Ngoài ra, phe Dân chủ vẫn có thể sử dụng các thủ tục nghị viện để kéo dài thời gian xem xét.
Từ năm 2013, Thượng viện đã hạ ngưỡng biểu quyết cần thiết để kết thúc tranh luận đối với các đề cử thẩm phán liên bang cấp dưới xuống mức đa số đơn giản. Năm 2017, quy tắc này được mở rộng sang các đề cử vào Tối cao Pháp viện. Những thay đổi ấy giúp phe đa số thuận lợi hơn trong việc phê chuẩn nhân sự, nhưng không loại bỏ các thủ tục và thời gian cần thiết cho mỗi đề cử. Vì vậy, triển vọng hoàn tất việc bổ nhiệm trước ngày 3 tháng 1 năm 2027 phụ thuộc vào sự đồng thuận trong nội bộ đảng Cộng hòa, cũng như cách lãnh đạo Thượng viện sắp xếp chương trình nghị sự trong những tuần còn lại.
2. Những tiền lệ của các năm 2020 và 2024
Kinh nghiệm từ các kỳ họp Quốc hội sau bầu cử trong lịch sử Hoa Kỳ cho thấy việc bổ nhiệm thẩm phán liên bang luôn là một ưu tiên của đảng đang kiểm soát Thượng viện, đặc biệt khi phe này có nguy cơ mất thế đa số. Trong thuật ngữ nghị viện Mỹ, giai đoạn ấy được gọi là “lame-duck session”, tức kỳ họp Quốc hội mãn nhiệm, khi các nghị sĩ đương nhiệm tiếp tục thực hiện thẩm quyền hiến định sau cuộc bầu cử, trong thời gian chờ Quốc hội mới bắt đầu nhiệm kỳ.
Năm 2020, sau khi Donald Trump thất bại trước Joe Biden trong cuộc bầu cử tổng thống, McConnell vẫn sử dụng những tuần lễ cuối cùng để thúc đẩy việc phê chuẩn 14 thẩm phán liên bang thuộc diện bổ nhiệm suốt đời. Hồi đó, kết quả hai cuộc bầu cử bổ sung tại Georgia vẫn chưa ngã ngũ, nên đảng Cộng hòa còn khả năng duy trì đa số tại Thượng viện.
Bốn năm sau, đảng Dân chủ áp dụng một chiến thuật tương tự. Sau chiến thắng của Trump trong cuộc bầu cử tổng thống năm 2024, lãnh đạo đa số Thượng viện Chuck Schumer thúc đẩy việc phê chuẩn thêm 22 thẩm phán, gồm 1 thẩm phán phúc thẩm và 21 thẩm phán cấp quận hạt.
Tuy nhiên, Schumer không thể hoàn tất việc phê chuẩn 4 ứng cử viên cho các tòa phúc thẩm do sự phản đối của phe Cộng hòa. Hai bên cuối cùng đạt được một thỏa thuận về thủ tục, theo đó đảng Dân chủ từ bỏ việc đưa 4 đề cử này ra biểu quyết để đổi lấy sự hợp tác của phe Cộng hòa đối với các ứng cử viên cấp quận hạt.
Những tiền lệ ấy cho thấy hoạt động bổ nhiệm thẩm phán trong giai đoạn Quốc hội mãn nhiệm không thuộc độc quyền của bất cứ đảng phái nào. Cả hai đảng đều từng sử dụng khoảng thời gian cuối nhiệm kỳ để duy trì ảnh hưởng đối với hệ thống tư pháp.
Báo cáo ngày 26 tháng 10 năm 2026 của Cơ quan nghiên cứu Quốc hội Mỹ cho biết, trong 21 kỳ họp Quốc hội sau bầu cử từ năm 1946 đến năm 2024, có 16 kỳ ghi nhận việc Thượng viện phê chuẩn ít nhất một thẩm phán liên bang cấp quận hoặc phúc thẩm. Điều này cho thấy việc bổ nhiệm thẩm phán trong giai đoạn Quốc hội mãn nhiệm đã trở thành một thông lệ trong sinh hoạt nghị viện Hoa Kỳ.
Tuy nhiên, tính hợp hiến của thủ tục bổ nhiệm thẩm phán và tính thỏa đáng về phương diện chính trị là hai vấn đề khác nhau. Về pháp lý, các nghị sĩ đương nhiệm vẫn có đầy đủ thẩm quyền cho đến khi nhiệm kỳ kết thúc. Hiến pháp không buộc Thượng viện phải ngừng phê chuẩn thẩm phán sau một thất bại bầu cử. Song, xét trên nguyên tắc dân chủ, việc đẩy nhanh tiến trình phê chuẩn hàng loạt thẩm phán sau khi cử tri đã bỏ phiếu thay đổi thành phần Quốc hội có thể gây tranh cãi về sự tôn trọng ý nguyện của cử tri và trách nhiệm giải trình của các đại diện dân cử.
3. Tư pháp và chiến lược ảnh hưởng lâu dài
Trong cuộc chạy đua bổ nhiệm thẩm phán liên bang hiện nay, một vấn đề đang được đặt ra đối với các nghị sĩ Cộng hòa là khả năng gác lại những bất đồng nội bộ để tập trung vào mục tiêu củng cố ảnh hưởng đối với hệ thống tư pháp. Tiền lệ năm 2018 cho thấy những bất đồng như vậy có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tiến trình phê chuẩn.
Khi ấy, thượng nghị sĩ Jeff Flake của Arizona tuyên bố không ủng hộ việc thúc đẩy các đề cử tư pháp tại Ủy ban Tư pháp Thượng viện nếu lãnh đạo phe Cộng hòa không đưa dự luật bảo vệ công tố viên đặc biệt Robert Mueller ra xem xét. Sự phản đối của Flake khiến việc xem xét một số đề cử bị đình trệ, trong khi dự luật bảo vệ Mueller cũng không đạt được mục tiêu lập pháp. Kinh nghiệm này cho thấy những xung đột trong nội bộ đảng có thể ảnh hưởng đến chiến lược bổ nhiệm thẩm phán, nhất là khi thời gian kiểm soát Thượng viện sắp kết thúc.
Trong nền chính trị Mỹ, việc bổ nhiệm thẩm phán liên bang có ý nghĩa chiến lược lâu dài đối với cả hai đảng. Một đạo luật có thể bị Quốc hội kế nhiệm sửa đổi hoặc bãi bỏ, một sắc lệnh hành pháp có thể bị tổng thống kế nhiệm thu hồi, trong khi các thẩm phán liên bang được bổ nhiệm suốt đời có thể tiếp tục xét xử trong nhiều thập niên, tác động đến cách diễn giải hiến pháp và luật liên bang. Ảnh hưởng này đặc biệt quan trọng tại các tòa phúc thẩm, nơi phần lớn các vụ kiện liên bang kết thúc do Tối cao Pháp viện chỉ tiếp nhận một tỉ lệ rất nhỏ các đơn đề nghị xem xét.
Phán quyết của một tòa phúc thẩm có giá trị ràng buộc đối với các tòa án liên bang cấp dưới trong phạm vi tài phán của tòa đó. Chẳng hạn, Tòa phúc thẩm liên bang khu vực 5 có thẩm quyền đối với Texas, Louisiana và Mississippi, là những tiểu bang thường xuyên xuất hiện trong các tranh chấp pháp lý liên quan đến nhập cư, quyền phá thai, chính sách môi trường và thẩm quyền của chính phủ liên bang. Vì vậy, việc bổ nhiệm thẩm phán tại các tòa phúc thẩm luôn có vị trí đáng kể trong chiến lược tư pháp của đảng Cộng hòa.
Trong chiến lược ấy, giới luật học bảo thủ Mỹ đặc biệt coi trọng trường phái originalism, tức là phương pháp diễn giải hiến pháp căn cứ vào ý nghĩa nguyên thủy của văn bản tại thời điểm được thông qua. Khuynh hướng này được nhiều tổ chức pháp lý bảo thủ cổ vũ, nổi bật là Federalist Society, tổ chức có ảnh hưởng đáng kể đối với việc giới thiệu và phát triển đội ngũ luật gia theo quan điểm bảo thủ tại Mỹ. Những người ủng hộ originalism cho rằng phương pháp này giúp hạn chế nguy cơ thẩm phán áp đặt quan điểm cá nhân khi diễn giải hiến pháp.
Ngược lại, các học giả phê phán lập luận rằng việc xác định ý nghĩa nguyên thủy của một văn bản ra đời cách đây hơn hai thế kỷ vẫn đòi hỏi những phán đoán lịch sử và pháp lý phức tạp, có thể dẫn đến các kết luận khác nhau. Tranh luận giữa các trường phái diễn giải hiến pháp có ảnh hưởng trực tiếp đến cách hệ thống tư pháp liên bang giải quyết những vấn đề gây chia rẽ xã hội Mỹ, từ quyền phá thai, nhập cư, quyền bầu cử, bảo vệ môi trường đến hạn chế thẩm quyền của tổng thống.
Trong bối cảnh đó, năng lực chuyên môn, phẩm chất đạo đức và khả năng xét xử độc lập của các ứng cử viên phải là những tiêu chuẩn thiết yếu của tiến trình phê chuẩn, bất kể quan điểm pháp lý hay hậu thuẫn chính trị dành cho họ.
4. Khi thất bại bầu cử không đồng nghĩa với mất hết ảnh hưởng
Cuộc tranh luận về việc bổ nhiệm thẩm phán liên bang hiện nay gợi lại hai tiền lệ gây nhiều bất đồng trong lịch sử chính trị Mỹ. Năm 2016, khi tổng thống Barack Obama đề cử Merrick Garland thay thế cố thẩm phán Antonin Scalia, Thượng viện do đảng Cộng hòa kiểm soát đã từ chối tổ chức điều trần và biểu quyết, với lý do cử tri cần có tiếng nói trong việc xác định người bổ nhiệm thẩm phán trong năm bầu cử tổng thống. Thế nhưng, tháng 10 năm 2020, cũng dưới sự kiểm soát của đảng Cộng hòa, Thượng viện lại phê chuẩn Amy Coney Barrett vào Tối cao Pháp viện chỉ tám ngày trước cuộc bầu cử.
Tiêu chuẩn kép này cho thấy các nguyên tắc thủ tục có thể được vận dụng tùy tiện theo lợi ích chính trị của phe đa số. Việc bổ nhiệm thẩm phán trở thành một lĩnh vực cạnh tranh gay gắt giữa hai đảng, bởi ảnh hưởng của những người được bổ nhiệm suốt đời có thể kéo dài hàng chục năm.
Từ ngày 3 tháng 1 năm 2027, khi đảng Dân chủ tiếp quản Thượng viện, tổng thống Trump sẽ phải đối diện với những trở ngại lớn trong việc bổ nhiệm thẩm phán liên bang. Những ứng cử viên có quan điểm pháp lý gây tranh cãi có thể bị bác bỏ, trong khi các đề cử khác sẽ đòi hỏi sự thương lượng và đồng thuận giữa hai đảng. Thượng nghị sĩ Sheldon Whitehouse, người có triển vọng đảm nhiệm chức chủ tịch Ủy ban Tư pháp Thượng viện, đã nhấn mạnh yêu cầu khôi phục vai trò giám sát của cơ quan lập pháp đối với tiến trình bổ nhiệm tư pháp.
Về mặt thể chế, cuộc cạnh tranh này phản ánh một bất cập của nền dân chủ đại diện. Cử tri có thể thay đổi thành phần Quốc hội sau một cuộc bầu cử, nhưng ảnh hưởng của đa số nghị viện tiền nhiệm vẫn tiếp tục tồn tại trong hệ thống tư pháp liên bang. Các thẩm phán được bổ nhiệm trong môi trường cạnh tranh đảng phái, song khi nhậm chức, họ có nghĩa vụ bảo vệ hiến pháp và xét xử độc lập. Vì vậy, tiến trình phê chuẩn phải bảo đảm tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và các tiêu chuẩn chuyên môn thay vì chỉ phục vụ lợi ích chính trị trước mắt.
Đảng Cộng hòa đang tận dụng những tuần lễ cuối cùng kiểm soát Thượng viện để củng cố ảnh hưởng đối với hệ thống tòa án. Cuộc bầu cử ngày 3 tháng 11 đã quyết định thành phần Quốc hội trong hai năm tới, nhưng những cuộc biểu quyết tại Thượng viện trong tháng 11 và tháng 12 có thể tác động đến nền tư pháp Hoa Kỳ trong nhiều thập niên.
TINO CAO 05.11.2026
Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire
Remarque : Seul un membre de ce blog est autorisé à enregistrer un commentaire.